arm's length
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng cách đủ xa để tránh sự thân mật hoặc gần gũi: "arm's length" chỉ một khoảng cách vật lý hoặc ẩn dụ đủ để ngăn chặn sự tiếp xúc quá gần gũi, thân thiết hoặc có ảnh hưởng trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She kept the conversation at arm's length to avoid any personal questions. (Cô ấy giữ cuộc trò chuyện ở khoảng cách đủ xa để tránh những câu hỏi cá nhân.)
- The company maintains an arm's length relationship with its suppliers to ensure fairness. (Công ty duy trì mối quan hệ ở khoảng cách đủ xa với các nhà cung cấp để đảm bảo sự công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep someone at arm's length": giữ ai đó ở khoảng cách xa, không để họ đến gần hoặc có ảnh hưởng.
- He kept his colleagues at arm's length, never sharing his personal life. (Anh ấy giữ các đồng nghiệp ở khoảng cách xa, không bao giờ chia sẻ cuộc sống cá nhân của mình.)
"to hold something at arm's length": cầm một vật ở xa cơ thể, thường để xem rõ hơn hoặc tránh nguy hiểm.
- She held the fragile vase at arm's length to examine it carefully. (Cô ấy cầm chiếc bình dễ vỡ ở xa cơ thể để xem xét nó một cách cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Arm's-length principle (danh từ): nguyên tắc giao dịch độc lập, thường dùng trong tài chính hoặc kinh doanh, nơi các bên hành động độc lập và không có quan hệ đặc biệt.
- The transaction must follow the arm's-length principle to avoid tax evasion. (Giao dịch phải tuân theo nguyên tắc giao dịch độc lập để tránh trốn thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Distance: khoảng cách.
- Detachment: sự tách rời, không dính líu.
- Separation: sự ngăn cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep at arm's length: giữ ở khoảng cách xa.
- She always keeps her emotions at arm's length. (Cô ấy luôn giữ cảm xúc của mình ở khoảng cách xa.)
Thành ngữ liên quan
- At arm's length: ở khoảng cách xa, không thân thiết.
- The two countries have always dealt with each other at arm's length. (Hai quốc gia luôn đối xử với nhau ở khoảng cách xa, không thân thiết.)